Ngôn ngữ
English English Russian Tiếng Việt

Hướng dẫn toàn diện về phân loại và lựa chọn van bi công nghiệp

2026-09-11
1. Van bi loại đường kính đầy đủ (full bore) và van bi loại đường kính thu gọn (reduced bore)
Dựa trên kích thước của lòng dẫn dòng chảy, van bi có thể được phân loại thành:
· Van bi loại đường kính đầy đủ (full bore)
· Van bi loại đường kính thu gọn (reduced bore)

1) Van bi loại đường kính đầy đủ (full bore)
Đường kính lỗ bi của loại van này gần bằng đường kính trong của ống. Khi mở hoàn toàn, lưu chất đi qua với lực cản rất nhỏ.

Đặc điểm:
· Lực cản dòng chảy thấp
· Tổn thất áp suất thấp
· Khả năng lưu thông dòng chảy lớn
· Phù hợp với các đường ống cần thực hiện quy trình làm sạch bằng thiết bị pig (pigging)
· Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ sụt áp thấp

Thường được sử dụng cho:
· Đường ống dẫn dầu và khí
· Đường ống dẫn truyền tải đường dài
· Các điều kiện vận hành yêu cầu độ sụt áp thấp
· Các đường ống cần cho phép thiết bị pig đi qua

2) Van bi đường kính thu gọn (Reduced bore ball valve)
Lỗ thông của van bi loại này nhỏ hơn đường kính trong của ống, khiến tiết diện dòng chảy bên trong van bị thu hẹp.

Đặc điểm:
· Kết cấu nhỏ gọn
· Trọng lượng nhẹ
· Chi phí thấp hơn
· Trở lực dòng chảy lớn hơn so với loại đường kính toàn phần (full bore)
· Lưu lượng dòng chảy thấp hơn

Thường được sử dụng cho:
· Các ứng dụng đóng/ngắt thông thường
· Đường ống có đường kính nhỏ
· Các trường hợp không yêu cầu khắt khe về độ sụt áp

3) Cách lựa chọn?
Nếu quy trình yêu cầu:
· Độ sụt áp thấp
· Lưu lượng lớn
· Khả năng chạy thoi làm sạch đường ống (pigging)
· Lưu lượng dòng chảy cao

Có thể cân nhắc sử dụng van bi đường kính toàn phần (full bore). Nếu chỉ cần đóng/ngắt thông thường và không yêu cầu khắt khe về độ sụt áp, bạn có thể cân nhắc van bi đường kính thu gọn.

Tuy nhiên, khi lựa chọn, không chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa (DN) mà còn cần xem xét:
· Kích thước lỗ thông của van (valve bore size)
· Hệ số lưu lượng van (Cv/Kv)
· Lưu lượng môi chất
· Độ sụt áp cho phép
· Các yêu cầu của quy trình

2. Van bi loại bi nổi và van bi loại bi cố định
Van bi có thể được phân loại dựa trên phương pháp đỡ bi thành:
· Van bi loại bi nổi
· Van bi loại bi cố định

1) Van bi loại bi nổi
Bi của van bi loại bi nổi không bị cố định hoàn toàn bởi các trục trên và dưới. Viên bi có thể dịch chuyển nhẹ dưới tác động của áp suất lưu chất.
Khi đóng van, áp suất lưu chất đẩy viên bi ép chặt vào vòng đệm (ghế van) ở phía đầu ra, qua đó tạo ra độ kín.

Van bi loại bi nổi thường được sử dụng cho:
· Đường kính nhỏ
· Áp suất trung bình và thấp
· Các điều kiện đóng/ngắt thông thường

Ưu điểm:
· Cấu tạo đơn giản
· Độ kín tốt
· Chi phí thấp
· Dễ bảo trì

Nhược điểm:
· Mô-men xoắn vận hành lớn khi áp suất cao và đường kính lớn.
· Vòng đệm chịu áp lực lớn
· Không phù hợp cho tất cả các điều kiện làm việc có áp suất cao và đường kính lớn

2) Van bi loại bi cố định
Bi của van bi loại bi cố định được đỡ bởi các trục van ở phía trên và phía dưới. Vị trí của viên bi tương đối cố định và không dịch chuyển đáng kể như loại bi nổi.
Việc làm kín chủ yếu dựa vào lò xo vòng đệm hoặc áp suất lưu chất để đẩy vòng đệm ép vào viên bi.

Van bi loại bi cố định thường được sử dụng cho:
· Áp suất cao
· Đường kính lớn
· Đường ống dẫn đường dài
· Các điều kiện đóng/ngắt quan trọng

Ưu điểm:
· Mô-men xoắn vận hành nhỏ
· Phù hợp với đường kính lớn
· Phù hợp với điều kiện làm việc áp suất cao
· Viên bi được đỡ chắc chắn và ổn định

Nhược điểm:
· Cấu tạo phức tạp
· Chi phí cao hơn
· Yêu cầu bảo trì cao

3. Van bi làm kín mềm và van bi làm kín cứng
Van bi có thể được phân loại dựa trên vật liệu làm kín thành:
· Van bi làm kín mềm
· Van bi làm kín cứng

1) Van bi làm kín mềm
Van bi làm kín mềm thường sử dụng vòng đệm làm bằng vật liệu phi kim loại.

Các vật liệu phổ biến bao gồm:
· PTFE
· PTFE gia cường
· PPL
· Nylon
· Các loại vật liệu cao su

Ưu điểm:
· Hiệu suất làm kín tốt
· Dễ dàng đạt được độ cách ly chặt chẽ
· Mô-men xoắn đóng/mở nhỏ
· Phù hợp với lưu chất sạch

Nhược điểm:
· Không chịu được nhiệt độ cao
· Không chịu được sự ăn mòn mạnh
· Không phù hợp với lưu chất chứa hạt cứng
· Vòng đệm (seat) dễ bị lão hóa hoặc biến dạng

Thường được sử dụng cho:
· Nước
· Khí
· Nitơ
· Các sản phẩm dầu
· Chất lỏng sạch
· Lưu chất ăn mòn ở nhiệt độ và áp suất thấp

2) Van bi làm kín cứng (Hard seal ball valve)
Van bi làm kín cứng sử dụng cơ chế làm kín bằng kim loại. Bi van và vòng đệm thường được xử lý làm cứng bề mặt.

Ví dụ:
· Phun phủ hợp kim cứng (carbide)
· Hàn đắp hợp kim cứng
· Làm kín kiểu kim loại-với-kim loại

Ưu điểm:
· Chịu nhiệt độ cao
· Chịu áp suất cao
· Chống ăn mòn
· Chống mài mòn
· Phù hợp với điều kiện vận hành khắc nghiệt

Nhược điểm:
· Khó đạt được mức độ kín tuyệt đối (không rò rỉ) so với loại làm kín mềm
· Yêu cầu độ chính xác gia công cao
· Chi phí cao hơn
· Mô-men xoắn vận hành lớn

Thường được sử dụng cho:
· Hơi nước
· Các sản phẩm dầu nhiệt độ cao
· Lưu chất chứa hạt rắn
· Lưu chất áp suất cao
· Điều kiện ăn mòn mạnh
Nhanh tư vấn
Tên:
E-mail:
Điện thoại:
Kiểu:
Kích cỡ:
Tin nhắn:
Copyright: 1972-2020 Yuming Valve Group Co,Ltd. All rights reserved.